TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xoá nhoà" - Kho Chữ
Xoá nhoà
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho mờ đi, cho không còn nhận rõ, phân biệt rõ được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xoá
xoá
xoá sổ
lấp
đi
xí xoá
xua tan
xua
xoá bỏ
bay biến
xoá mù
tẩy xoá
trừ
xuý xoá
tẩy trừ
trừ bỏ
lẳn
xoá
vạch
khử
sổ toẹt
tàng hình
bỏ xó
khai quang
huỷ
ẩn
tan
khai
sổ
tiêu huỷ
loại trừ
trừ
lẩn
biến
thải trừ
che giấu
xua đuổi
veo
biệt tăm biệt tích
phá bỏ
khoát
bặt tăm
huỷ bỏ
bài
dẹp
xé
bỏ ngỏ
ém
hoá giải
tiêu trừ
triệt tiêu
xoạc
lơ
làm lơ
ngỏm
xéo
bỏ
cho qua
bỏ xó
bớt xớ
gạch
tếch
chuồn
tắt
vỡ
gác bỏ
ngoại trừ
thanh trừ
dọn
loại trừ
bỏ qua
lẩn lút
ỉm
phóng sinh
Ví dụ
"Cảnh vật bị xoá nhoà trong sương"
"Xoá nhoà ranh giới"
xoá nhoà có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xoá nhoà là .