TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bặt tăm" - Kho Chữ
Bặt tăm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưbiệt tăm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biệt tăm biệt tích
bay biến
đi
tếch
ngỏm
lẳn
phắn
xua tan
tiêu tùng
tẩy trừ
xua
biến
xoá
xuý xoá
trừ
tàng hình
bùng
tan
hẩng
tiêu trừ
xoá sổ
tiệt trừ
rời
xoá
tiễu
bỏ đời
tẩy
trừ bỏ
tẩy xoá
trừ
xoá nhoà
tẩy trang
phi tang
bỏ thây
díu
phăng teo
trừ khử
xéo
khoát
đào tẩu
xoá bỏ
tiễu trừ
sổ toẹt
châng hẩng
trừ diệt
tận diệt
đi đứt
trừ gian
phới
tẩu
từ bỏ
bài
tẩm liệm
gạnh
phá bỏ
thải trừ
rời
chuồn
diệt chủng
tuột
loại bỏ
thoát thân
bỏ đời
thôi
phóng sinh
sổ
bài trừ
triệt
trừ
tống khứ
tử biệt
phá
tảo phần
thanh trừ
Ví dụ
"Đi bặt tăm, không có tin tức gì"
bặt tăm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bặt tăm là .