TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xái" - Kho Chữ
Xái
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần bã thuốc phiện, thuốc lào còn lại sau khi đã hút
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xương xẩu
nọc
phế liệu
cai nghiện
phế phẩm
tồn lưu
tẩy
thải
tàn tích
vợi
xổ
rút
dôi
xỉa
vớt vát
giấy lề
bỏ mứa
bốc rời
cai
vơ vét
phi tang
thải loại
vớt
tháo
để phần
xà xẻo
tháo
phế thải
bỏ xó
trừ bì
tẩy trừ
rút
xong xả
đào thải
ghè
chiết
triệt
chừa
chiết xuất
trừ
trừ hao
thải trừ
bớt xén
vứt
trừ
phăng teo
xả
gạt
hớt
lẩy
trảm
xoá bỏ
thanh lí
xa rời
sạch
chiết
xén
phế
gỡ
sả
tháo
diệt
ăn xài
khử
xoá
khấu trừ
chắt
bỏ
bỏ
bài
sả
bớt
tháo dỡ
tiêu huỷ
Ví dụ
"Xái thuốc phiện"
"Nạo xái"
"Hút điếu xái"
xái có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xái là .