TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giấy lề" - Kho Chữ
Giấy lề
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giấy xén bỏ đi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giấy lộn
phế liệu
thải
bỏ mứa
phế phẩm
xương xẩu
phế thải
tàn tích
bốc rời
dôi
chừa
vứt
vứt
bỏ xó
thải loại
tróc
xuất toán
cắt
bỏ
loại trừ
nọc
quẳng
phế
xái
bong
cắt
trừ
rút
cắt xén
xỉa
tiêu huỷ
tung hê
gác bỏ
rũ
tháo
sạch
trừ bì
rời
phăng teo
hê
xếp
bài
biệt tăm biệt tích
kệ xác
vợi
gạch
tróc
mang con bỏ chợ
lãng quên
ngoại trừ
tước
bỏ qua
thanh trừ
bỏ xó
xoá
bớt xén
xả
xẻ
huỷ bỏ
hớt
gạt
ăn bớt
xẻ
thanh lí
vắt chanh bỏ vỏ
quăng
thải trừ
sổ
cuốn gói
lãng
bỏ dở
đội nón ra đi
sa thải
rời
giấy lề có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giấy lề là .