TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vĩnh hằng" - Kho Chữ
Vĩnh hằng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có tính chất tồn tại mãi mãi như thế
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vĩnh viễn
vĩnh cửu
vĩnh viễn
bất hủ
vạn thọ vô cương
trường sinh bất tử
bất tử
bất diệt
bất tử
trường sinh
tĩnh
lâu bền
bất tử
bất di bất dịch
cố định
bền vững
bất nghì
tĩnh tại
bất biến
vững bền
bền
bền
nhất thành bất biến
thanh tịnh
vẹn tuyền
bền bỉ
im ắng
lặng tờ
vẹn
vững
bền lòng
thuỷ chung như nhất
vắng ngắt
vững
an
lắng đắng
trơ
sống
toàn
tịch liêu
hư vô
quán tính
bất khuất
đinh ninh
thanh tĩnh
chân như
thông
trước sau như một
tạm bợ
âm ỉ
đứ
lì
êm ắng
trơ trơ
bình an
tĩnh lặng
thanh sạch
u tịch
gin
vẹn toàn
tinh khiết
tĩnh vật
vững chắc
an
lặng yên
đĩnh đạc
bằng an
bền chí
vắng tanh vắng ngắt
cô tịch
thẳng
tĩnh mịch
đứng số
vững lòng
Ví dụ
"Về cõi vĩnh hằng (chết)"
vĩnh hằng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vĩnh hằng là .