TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trường sinh" - Kho Chữ
Trường sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
sống lâu, sống mãi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trường sinh bất tử
vĩnh hằng
vĩnh viễn
bất tử
vĩnh cửu
vĩnh viễn
vạn thọ vô cương
sống
bất hủ
sống
bất tử
lâu bền
tươi sống
bất tử
bất diệt
bền
bền vững
sinh hoạt
bền
tĩnh
vô sinh
bền bỉ
tĩnh tại
vô sinh
tạm bợ
Ví dụ
"Thuốc trường sinh"
"Thuật trường sinh"
trường sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trường sinh là .