TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vỗ béo" - Kho Chữ
Vỗ béo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
vỗ cho chóng béo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ăn đậm
thổi
lủm
uốn
o bế
bơm
bóp mũi
băm bổ
bôi
phưỡn
phổng
thổi phồng
vót
béo mỡ
ễnh
vỗ ngực
phòi
nịnh bợ
phết
khao
phổng mũi
nẻ
dửng mỡ
bóp miệng
phét
đánh chén
ngót dạ
be
bóp mồm
đả
hót
đánh vỗ mặt
khới
hôn hít
bổ sấp bổ ngửa
tẩn
bổ nháo bổ nhào
lép bép
hít hà
tùng phèo
ăn nhậu
lộng ngôn
làm phách
hỉnh
nóng ăn
vẽ
phỉnh mũi
bợ đít
lộn tùng phèo
phèo
lử cò bợ
uốn éo
phất
thậm thọt
nói tướng
chầm bập
nói phách
nghẻo
oẹ
oẻ hoẹ
nhem thèm
nói xàm
lầu nhà lầu nhầu
ghè
họ
sưng vếu
bấn bíu
giương vây
rửng mỡ
xun xoe
nức nở
chòng ghẹo
đánh đấm
chài
Ví dụ
"Vỗ béo cho đàn lợn"
vỗ béo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vỗ béo là .