TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "văn hoá phẩm" - Kho Chữ
Văn hoá phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sản phẩm phục vụ đời sống văn hoá (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
văn hoá
tác phẩm
văn hoá
ấn phẩm
văn nghệ
văn chương
văn học
văn hoá
văn nghệ
văn thể
cách mạng văn hoá
sáng tác
giai tác
mĩ thuật công nghiệp
giai phẩm
văn
mỹ thuật công nghiệp
triển lãm
ca-ta-lô
chứng tích
hoạ
công trình
sô
mĩ nghệ
mỹ nghệ
nghệ thuật
tài hoa
hư văn
hình thái
văn nghiệp
văn chương
văn khế
tiểu thủ công
văn
cổ điển
dạng thức
tuyệt tác
dạng
văn thơ
áng
Ví dụ
"Cửa hàng văn hoá phẩm"
văn hoá phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với văn hoá phẩm là .