TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vào tròng" - Kho Chữ
Vào tròng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bị mắc mưu, bị sa vào bẫy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bẫy
đánh
lọt
bẫy
bắt nọn
vướng vít
phục kích
mắc
vây ráp
quẩn
bủa vây
vây hãm
đạn bọc đường
chìm đắm
bao vây
dử
vây ép
vây bủa
truy nã
mồi
tròng
săn bắt
luồn
bắt cóc
lòn
bức hiếp
cạm
cài
đơm
đa mang
mắc
bắt chẹt
đắm
bao
riu
cuốn
quặc
bắt
tóm
mắc kẹt
tống giam
vây bọc
ghèn
mò
chôn chân
náu
bắt
cắp
chui
dồn
vợt
ẩn náu
đột nhập
vạ lây
cắp
cắm
thuồn
vương víu
hớp hồn
mồi chài
bắt thường
tróc nã
sa đà
chặn đứng
móc
khép
bâu
hút
bao trùm
bắt
chộp
tóm cổ
kẹt
chộp
Ví dụ
"Dụ địch vào tròng"
vào tròng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vào tròng là .