TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vây bọc" - Kho Chữ
Vây bọc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Vây kín mọi phía, không để hở chỗ nào
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bao
bủa vây
bao vây
vây bủa
bó
phong bế
bao trùm
bưng bít
vây hãm
quai
vây ráp
vây ép
dừng
bịt
ốp
đậy
đóng
đóng
dọi
bịt bùng
bọc lót
đậy điệm
bít bùng
phủ
bụm
gài
ràng
đóng khung
bưng
vào tròng
nẹp
chít
vá
che chắn
ràng rịt
chụp
che đậy
tống giam
quàng
che chở
dún
khép
che
khép
dồn
khoá
chằng
bó
bó tròn
niêm phong
dúm
bít
bẫy
giam
đóng
ngăn
choàng
bâu
rào
xoắn
cấm cố
trét
chứa đựng
rấp
vít
trít
bẫy
bưng bít
choán
chắn
che lấp
trát
ngậm
chắn cạ
Ví dụ
"Nhà có tường bao vây bọc"
vây bọc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vây bọc là .