TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuyên phạt" - Kho Chữ
Tuyên phạt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Công bố hình phạt tại phiên toà
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kết tội
hình phạt
penalty
trị tội
kết án
can án
xử phạt
trừng trị
trị
kết án
định tội
trừng phạt
phạt vạ
bắt tội
phạt
vào tù ra tội
gia hình
lên án
bắt tội
tù giam
tù
tù treo
luận tội
cảnh cáo
tù
răn dạy
bắt
vi phạm
tử hình
tù tội
tù đày
sai phạm
cảnh cáo
mọt gông
thưởng phạt
án treo
chế tài
khung hình phạt
tố
sai phạm
đồ
tử tội
vi cảnh
bắt khoán
trọng phạm
quở phạt
trách mắng
cáo trạng
truy tố
công tố
phạm
nghiêm trị
tội phạm
phạm pháp
phải tội
can tội
tử tù
khiển trách
đại xá
đại xá
tố cáo
xá
bêu
bắt vạ
tội
phạm nhân
trắng án
tù nhân
hành tội
tội tình
quở trách
trời tru đất diệt
chỉ trích
cực hình
Ví dụ
"Bị toà tuyên phạt một năm tù treo"
tuyên phạt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuyên phạt là .