TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trời tru đất diệt" - Kho Chữ
Trời tru đất diệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Trời đất trừng phạt, không dung được (dùng làm tiếng rủa).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình phạt
penalty
trời đánh thánh vật
trừng trị
trị
ác hữu ác báo
trả thù
túc trái tiền oan
trừng phạt
báo thù
quở trách
tuyên phạt
oan trái
trị tội
lên án
ác nghiệp
vạ
quở phạt
quỷ tha ma bắt
trách mắng
nghiêm trị
ác báo
gia hình
tội nghiệp
đổ riệt
bắt tội
kết án
chén thù chén tạc
tội vạ
báo ứng
phạt vạ
trời tru đất diệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trời tru đất diệt là .