TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tu dưỡng" - Kho Chữ
Tu dưỡng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Rèn luyện, trau dồi để nâng cao phẩm chất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trau dồi
tu luyện
bồi dưỡng
giáo dưỡng
tu thân
di dưỡng
rèn luyện
rèn
trui rèn
tinh luyện
dưỡng dục
tu nghiệp
thuần dưỡng
dồi mài
tu luyện
tôi rèn
tôi luyện
mài giũa
mài dũa
nuôi
cải tạo
nuôi dưỡng
sinh dưỡng
dưỡng
luyện
bồi dưỡng
tập luyện
thai nghén
nâng cấp
bổ dưỡng
phụng dưỡng
trau chuốt
mài giũa
tu chí
tu bổ
mài dũa
cúc dục
chấn hưng
thuần hoá
hun đúc
rèn giũa
vun vén
trau
tăng cường
cải tiến
giáo dục
vực
dưỡng sinh
an dưỡng
vun đắp
tĩnh dưỡng
dưỡng thai
dưỡng sức
cải thiện
nuôi nấng
nuôi
vun xới
phú
bổ túc
tu tạo
tu chỉnh
làm giàu
bồi bổ
thao luyện
vun quén
bổ túc
đẩy
hoàn thiện
chuốt
ôn luyện
chỉnh huấn
vun bón
giáo dưỡng
đổi mới
Ví dụ
"Tu dưỡng tinh thần"
"Tu dưỡng đạo đức"
tu dưỡng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tu dưỡng là .