TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "truyền nhiễm" - Kho Chữ
Truyền nhiễm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lây (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lây
đổ bệnh
lây truyền
lây lan
lan truyền
truyền
truyền tải
di truyền
truyền tụng
truyền đạt
truyền
tiếp vận
truyền bá
truyền thông
truyền thông
truyền
dẫn truyền
truyền thanh
truyền dẫn
truyền thụ
truyền
phổ biến
phát tán
tuyên truyền
chuyển tải
tuồn
đồn đãi
chuyển tải
phát tán
tiếp âm
thông dịch
dẫn nhiệt
truyền hình
tương truyền
gửi
truyền đạt
tải điện
thông
gởi
phát thanh
phát xạ
thông thương
truyền giáo
thông tin đại chúng
chuyên
chuyền
truyền đạo
tuyên giáo
tuyên huấn
chuyển giao
phủ sóng
quảng bá
xuống
giảng dạy
vận tải
chuyển ngữ
tuyên giáo
dẫn điện
phát
đăng tải
phổ thông
loa
truyền
tiếp vận
dạy
tuyên bố
chuyển phát
trung chuyển
rao giảng
đánh
quá cảnh
phao đồn
thông tin
ban
Ví dụ
"Bệnh truyền nhiễm"
truyền nhiễm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với truyền nhiễm là .