TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuyển giao" - Kho Chữ
Chuyển giao
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Giao cho người khác nhận
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giao ban
bàn giao
chuyên
gửi
chuyền
truyền
chuyển tải
chuyển tải
tuồn
chuyển phát
trung chuyển
truyền
tống đạt
chuyển tiếp
tiếp vận
truyền thụ
vận chuyển
truyền dẫn
truyền tải
gởi
thông ngôn
đánh
truyền đạt
thông dịch
dẫn điện
vận tải
truyền thông
tiếp vận
dẫn truyền
truyền thanh
dạy
thông
truyền
tải điện
truyền đạt
truyền
phân phát
chạy
dẫn nhiệt
phát
truyền tụng
chuyên chở
xuống
ban phát
đăng tải
thanh truyền
di truyền
nhắn gửi
cấp phát
lây truyền
giảng dạy
truyền thông
truyền bá
thông thương
thông tấn
tiếp âm
cung cấp
quá cảnh
tin
phát hành
giao thông
lây
ban
giao thức
phát hành
truyền
chuyển ngữ
truyền đạo
lan truyền
mách
đệ trình
phát thanh
phản ảnh
truyền nhiễm
Ví dụ
"Chuyển giao công nghệ"
"Chuyển giao quyền lực"
chuyển giao có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuyển giao là .