TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ban phát" - Kho Chữ
Ban phát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
trang trọng
phát cho người dưới.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phát
phân phát
cấp phát
phát chẩn
cung cấp
phát hành
phát hành
gởi
tổng phát hành
ấn hành
đăng tải
gửi
đánh
chuyển phát
phát đơn
giao ban
truyền
ban bố
chuyển giao
ban
phát xạ
xuống
xuất bản
tuồn
phát
đồn đãi
nhắn gửi
đăng
tuyên đọc
phúc trình
phát tán
trình
hiệu lệnh
phát thanh
tuyên bố
phóng thanh
phát tán
tống đạt
tiếp vận
phổ biến
phát tiết
truyền
chuyên
ban hành
thiệp
bố cáo
tuyên án
truyền
truyền tụng
phổ thông
cáo
tin
truyền bá
rêu rao
chuyền
truyền đạt
tiếp âm
bàn giao
tuyên
truyền đạo
bày tỏ
báo
ra
bức xạ
thông dịch
tuyên giáo
đưa
đệ trình
niêm yết
công bố
phát biểu
yết
thông tấn
chuyển tải
ban phát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ban phát là .