TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bức xạ" - Kho Chữ
Bức xạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Phát xạ
động từ
Phát ra sóng điện từ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phát xạ
phủ sóng
tia
phát thanh
phát
sóng radio
phát sóng
radio
sóng điện từ
ra-đi-ô
truyền thanh
gởi
tiếp vận
phát tiết
vô tuyến điện
làn sóng
phóng thanh
điện đài
tiếp âm
phát tán
truyền
phát tán
truyền tải
dẫn truyền
gửi
tải điện
đánh
chuyển tải
phát
truyền dẫn
sóng vô tuyến
tỏ
ban phát
dẫn điện
truyền hình
ban
đài phát thanh
cáo
bày tỏ
truyền đạt
sóng
phản ảnh
xung động
lây lan
đưa
lây
vô tuyến điện
xuống
đăng tải
phát biểu
phát hành
chuyển phát
truyền thông
báo
biểu
biểu dương
đồn đãi
truyền bá
lây truyền
truyền
vô tuyến truyền hình
tâu bày
lan truyền
phơi
cấp phát
phân phát
phát đơn
truyền
truyền nhiễm
đài
phổ biến
báo an
bêu
danh từ
Sóng điện từ phát ra từ một vật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phát xạ
sóng điện từ
sóng radio
radio
phủ sóng
làn sóng
tia
ra-đi-ô
phát thanh
phát sóng
sóng vô tuyến
vô tuyến điện
điện đài
phát
sóng
vô tuyến điện
điện
vô tuyến truyền hình
vô tuyến truyền hình
vô tuyến
truyền
truyền thanh
đài
ra-đi-ô
xung động
đài truyền hình
đài phát thanh
dẫn truyền
tải điện
tiếp âm
màn ảnh
phát tiết
đài hoa
Ví dụ
"Bức xạ của mặt trời"
"Bức xạ nhiệt"
"Bức xạ điện từ"
bức xạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bức xạ là
bức xạ
.