TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phát thanh" - Kho Chữ
Phát thanh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Phát và truyền âm thanh bằng sóng vô tuyến điện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phát
truyền thanh
phát sóng
tiếp âm
phóng thanh
truyền hình
phủ sóng
tiếp vận
phát xạ
đài phát thanh
làn sóng
radio
điện đài
sóng
vô tuyến điện
đài
truyền dẫn
phát tán
bức xạ
dẫn truyền
truyền tải
sóng radio
truyền thông
vô tuyến điện
đài truyền hình
vô tuyến truyền hình
đài hoa
truyền thông
ra-đi-ô
truyền tụng
vô tuyến
truyền bá
sóng vô tuyến
truyền
gởi
đánh
truyền đạt
phát thanh viên
truyền hình
loa
ban
truyền
tải điện
phổ biến
vô tuyến
truyền đạt
gửi
đăng tải
đồn đãi
bức xạ
chuyển tải
truyền
sóng điện từ
thông
tuồn
vô tuyến truyền hình
lan truyền
tuyên truyền
thông tin đại chúng
phát tán
chuyển phát
máy bộ đàm
phát hành
truyền đạo
cáo
xung động
truyền
ra-đi-ô
truyền thụ
tuyên đọc
thông tấn
phổ thông
quảng bá
tuyên huấn
Ví dụ
"Đài phát thanh"
"Buổi phát thanh ca nhạc"
phát thanh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phát thanh là .