TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phát thanh viên" - Kho Chữ
Phát thanh viên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người đọc tin, bài trên đài phát thanh, đài truyền hình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đài
biên tập viên
đài hoa
đài phát thanh
đài truyền hình
báo cáo viên
phát thanh
phóng viên
điện đài
truyền hình
thông tín viên
thông tín viên
phát
tiếp âm
báo nói
loa
vô tuyến điện
phóng thanh
phát ngôn
vô tuyến truyền hình
vô tuyến truyền hình
kênh truyền hình
truyền thanh
ra-đi-ô
phát ngôn
radio
dẫn chương trình
tuyên bố
tuyên đọc
cáo
vô tuyến
mê-đi-a
thông ngôn
media
loan báo
phát sóng
nhắn
truyền hình
cầu truyền hình
máy bộ đàm
báo
báo hình
tin
ra-đi-ô
thông báo
nói
nói
teletype
tiếp vận
làn sóng
tuyên
thông tấn
phóng viên thường trú
bố cáo
thông tin đại chúng
tuyên án
xướng
phổ thông
ti vi
điện tín
trang
vô tuyến điện
nói chuyện
báo
truyền thông
khai báo
phủ sóng
diễn văn
phát xạ
tin
cơ quan ngôn luận
biểu
tin nhạn
thông tấn xã
Ví dụ
"Phát thanh viên đài tiếng nói Việt Nam"
phát thanh viên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phát thanh viên là .