TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thông tấn xã" - Kho Chữ
Thông tấn xã
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cơ quan chuyên làm nhiệm vụ thông tấn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ quan ngôn luận
thông tấn
tân văn
media
thông tín viên
báo chí
đài hoa
báo vụ
đài
phóng sự
mê-đi-a
báo
thông cáo
tin
thông đạt
điện tín
điện
thông tri
công điện
thông tín viên
tuyên bố
cáo thị
bố cáo
bưu điện
phóng viên
thông báo
điện báo
thông báo
báo
điện văn
đài truyền hình
phát thanh viên
tin nhạn
báo cáo viên
yết thị
thông cáo chung
tống đạt
thông điệp
Ví dụ
"Thông tấn xã Việt Nam"
thông tấn xã có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thông tấn xã là .