TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vận tải" - Kho Chữ
Vận tải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chuyên chở người hoặc đồ vật, hàng hoá trên quãng đường tương đối dài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vận chuyển
chuyên chở
chuyển tải
trung chuyển
tiếp vận
buôn chuyến
chuyển tải
gửi
truyền tải
chuyên
chuyền
chuyển phát
tải điện
chuyển giao
quá cảnh
chuyến
dẫn điện
truyền thanh
truyền
tuồn
dẫn truyền
truyền dẫn
tiếp vận
tải thương
giao thông
chạy
truyền
truyền đạt
gởi
truyền
thông thương
không vận
truyền thụ
trẩy
giao thông
bưu gửi
tống đạt
đánh
thông dịch
đăng trình
giao ban
dạy
bàn giao
lây
truyền thông
lây truyền
truyền đạo
truyền nhiễm
bưu phẩm
lây lan
chuyển tiếp
thông ngôn
thanh truyền
truyền đạt
nhắn gửi
dẫn nhiệt
thông
truyền tụng
truyền thông
truyền
giảng dạy
tiếp âm
điều khiển từ xa
lan truyền
xuống
vận đơn
truyền hình
biểu
truyền
truyền bá
đổ bệnh
phát sóng
Ví dụ
"Vận tải hàng hoá"
vận tải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vận tải là .