TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dẫn nhiệt" - Kho Chữ
Dẫn nhiệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Để cho nhiệt truyền qua
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dẫn điện
truyền
dẫn truyền
thông
gửi
truyền tải
tải điện
chuyển giao
truyền dẫn
gởi
tiếp vận
truyền đạt
truyền
lan truyền
chuyền
chuyên
chuyển tải
chuyển phát
truyền
truyền thanh
tuồn
truyền nhiễm
truyền thông
đánh
dạy
chuyển tải
truyền thụ
chạy
tiếp vận
tiếp âm
trung chuyển
di truyền
truyền tụng
thông dịch
lây truyền
truyền thông
thông thương
phát thanh
truyền đạt
thanh truyền
đổ bệnh
vận chuyển
tống đạt
xuống
thông ngôn
nhắn gửi
lây
giảng dạy
lây lan
chuyển tiếp
giao ban
truyền
chuyển ngữ
vận tải
phát xạ
đồn đãi
truyền đạo
bàn giao
truyền
truyền hình
truyền bá
nói chuyện
tuyên truyền
đăng tải
xung động
cung cấp
tương truyền
chuyên chở
siêu dẫn
thông tấn
kênh
phổ biến
tuyên huấn
Ví dụ
"Hệ thống dẫn nhiệt của lò hơi"
dẫn nhiệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dẫn nhiệt là .