TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "siêu dẫn" - Kho Chữ
Siêu dẫn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Truyền điện qua dây dẫn có điện trở bằng không
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dẫn điện
dẫn truyền
tải điện
truyền
truyền tải
dẫn nhiệt
Ví dụ
"Chất siêu dẫn"
"Vật liệu siêu dẫn"
siêu dẫn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với siêu dẫn là .