TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phao đồn" - Kho Chữ
Phao đồn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Phao tin để cho lan rộng ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồn
đồn đại
tin đồn
đồn đãi
truyền
lan truyền
tương truyền
rêu rao
truyền tụng
phát tán
phổ biến
truyền bá
loan báo
phát tán
phổ thông
lây lan
bố cáo
rao
truyền thông
tuồn
báo
hoang báo
tuyên bố
thông tin đại chúng
thông tấn
loa
thông tin
thông báo
tin
rao giảng
tin
quảng bá
tuyên truyền
cáo
đăng tải
phóng thanh
đổ bệnh
bắn
phát thanh
truyền thanh
bẩm báo
phát
lây truyền
tiếp vận
bố cáo
truyền nhiễm
đưa
báo hỷ
báo hỉ
mách
đả thông
tiếp âm
phát hành
truyền đạt
đánh
nhắn
thông
đăng
công bố
cáo bạch
Ví dụ
"Thiên hạ phao đồn rằng ông ta trúng số độc đắc"
phao đồn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phao đồn là .