TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Thế giới vi mô
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Một thế giới nhỏ, hình ảnh thu nhỏ của một thế giới lớn, của vũ trụ (gọi là thế giới vĩ mô).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vi mô
vi mô
tiểu qui mô
tiểu quy mô
vi thể
bé mọn
siêu vi
vi
tí
tý
mini
bé
mao quản
tí hon
bé nhỏ
le te
con con
mi-ni
tí tẹo
tí xíu
li ti
con
tiểu
bé hoẻn
li
xíu
chút
hin
loắt choắt
tầm cỡ
tẹo
nhúm
milli-
tẻo teo
chút ít
hình vóc
tí ti
tiểu sản xuất
một tí
lí nhí
mọn
mi-crô-com-pu-tơ
một ít
xép
thấp cổ bé miệng
ti tỉ
con nhỏ
microfilm
minh khí
tí xíu
một chút
tiểu công nghiệp
tấc đất cắm dùi
be bé
còm nhỏm
tí tị
xó
tí tẹo
bé con
tiểu
mảnh
mụn
li
con mọn
tí ti
tiểu tiết
đôi chút
chén hạt mít
đẹt
tin hin
toen hoẻn
lắt nhắt
tí chút
tấc
thế giới vi mô có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thế giới vi mô là .
Từ đồng nghĩa của "thế giới vi mô" - Kho Chữ