TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "milli-" - Kho Chữ
Milli-
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Yếu tố ghép trước để cấu tạo tên gọi một số đơn vị đo lường, có nghĩamột phần nghìn, như
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
m-
li
mm
vi
tiểu
li
một ít
tí ti
mi-ni
tiểu qui mô
lí tí
mảy may
tiểu
tí tẹo
ti tỉ
mảy
vi mô
li ti
hin
in ít
tẹo
chút ít
vi mô
tí
tý
tiểu quy mô
hơi
chút
tí
xê xích
tí ti
le te
vi phân
một tí
xíu
số ít
con
tý
tí xíu
siêu vi
lí nhí
lẻ
bé
thiểu số
xép
một đồng một chữ
ít ỏi
mini
tí tẹo
mẩu
bé hoẻn
nhúm
một chút
tí tị
ít
con con
bé mọn
tép
tí hon
tèm nhèm
thứ yếu
tẻo teo
mao quản
choèn choèn
không nhiều thì ít
còm
tí xíu
còm nhỏm
không ít thì nhiều
bé con
thế giới vi mô
lặt vặt
tí chút
rạng rỡ
Ví dụ
"Millimet, milligram, v.v.."
milli- có nghĩa là gì? Từ đồng âm với milli- là .