TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "m-" - Kho Chữ
M-
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Giga-
noun
Milli- (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mm
milli-
li
mi-ni
tiểu qui mô
vi mô
tiểu
hin
tiểu quy mô
ti tỉ
li ti
lí tí
tí tẹo
tẹo
li
xíu
lí nhí
vi mô
tý
tí
tí xíu
in ít
mảy may
le te
một ít
bé
mini
tí ti
siêu vi
không nhiều thì ít
tí ti
một đồng một chữ
bé mọn
vi
mao quản
noun
Mega- (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giga-
đại qui mô
đại
đại quy mô
kếch sù
to lớn
đồ sộ
to
lớn
trăm
muôn
cỡ
khổng lồ
bề thế
quy mô
nghìn
vĩ đại
vạn
sụ
kỳ vĩ
vĩ mô
kếch xù
bự
lớn lao
kếch
tuyệt đại đa số
lắm
cỡ
tanh banh
m- có nghĩa là gì? Từ đồng âm với m- là
m-
.