TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bé nhỏ" - Kho Chữ
Bé nhỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Bé (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
con con
tí xíu
bé mọn
con
bé
tý
tẹo
tí
tí hon
tí tẹo
mi-ni
bé hoẻn
mini
hin
loắt choắt
tiểu
bé con
be bé
le te
đẹt
tin hin
tẻo teo
ti tỉ
xíu
tiểu quy mô
lít nhít
li ti
lách chách
tí ti
thấp cổ bé miệng
tiểu qui mô
xép
bé
cỏn con
trẻ
bé
nhí
con nhỏ
lí nhí
tiểu
còm nhỏm
bé bỏng
tép
con mọn
tè
choèn choèn
rạng rỡ
thơ
bé con
tí xíu
lí tí
bé dại
tấm bé
tí ti
siêu vi
lắt nhắt
tìn tịt
mọn
con thơ
chút
ít
choắt
còm
tí
chút ít
một ít
tun hủn
thơ trẻ
li
in ít
to nhỏ
eo
con trẻ
tủn mủn
Ví dụ
"Đôi bàn tay bé nhỏ, xinh xắn"
"Niềm vui bé nhỏ"
bé nhỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bé nhỏ là .