TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thất phẩm" - Kho Chữ
Thất phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
phẩm trật thứ bảy trong thang cấp bậc quan lại.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cửu phẩm
phẩm cấp
phẩm trật
tam phẩm
lục phẩm
nhất phẩm
phẩm tước
dưới
bát phẩm
ngạch trật
nam
phẩm hàm
cấp bậc
thứ bậc
tước vị
tước
tử
tham tri
chức tước
đẳng cấp
bảng nhãn
bậc
bề dưới
thứ sử
đẳng cấp
bá
thám hoa
hạ thần
thượng cấp
cai
đệ
chuẩn uý
thuộc hạ
thiếu uý
tôn ti
tước lộc
thái giám
phận
thuộc cấp
hầu
tôi ngươi
thái sư
tham nghị
thế phiệt
tước hiệu
chức danh
đương thứ
tôi
thượng lưu
đại phu
trung uý
thị lang
thái ấp
thanh thế
tham chính
ban
thái phó
lí hào
thiếu tá
tham biện
thái thú
cô quả
trên dưới
thái uý
tôi con
công khanh
vế
thái bảo
quan chức
chư hầu
chính ngạch
đàn em
quan
thứ phi
thất phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thất phẩm là .