TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tước vị" - Kho Chữ
Tước vị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
chức tước và danh vị của quan lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tước
chức tước
phẩm tước
chức vị
tước lộc
tước hiệu
phẩm hàm
cương vị
phẩm cấp
phẩm trật
chức danh
cấp bậc
danh nghĩa
thứ bậc
nam
chức
vế
ngạch trật
hàm cấp
chức vụ
đẳng cấp
danh phận
quyền cao chức trọng
địa vị
phận
ghế
quyền
hành khiển
chức sắc
vị thế
tổng trấn
bảng nhãn
đương kim
vương
công khanh
tiết chế
vai vế
thái thú
thượng cấp
vai
vương tướng
tử
oai quyền
đẳng cấp
tham chính
vương hầu
công
bố chánh
long nhan
quan chức
công hầu
ấm sinh
quyền thần
hầu
lí hào
quận vương
chức sắc
bá
bậc
tam phẩm
cửu phẩm
quốc công
tuần phủ
tướng
đương chức
huân tước
lục phẩm
cương lãnh
thái uý
thái phi
tư đồ
thái phó
quận công
tham tri
Ví dụ
"Có tước vị cao"
"Phong tước vị"
tước vị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tước vị là .