TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cương vị" - Kho Chữ
Cương vị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vị trí trong một hệ thống tổ chức, quy định quyền hạn và trách nhiệm cụ thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chức vị
chức vụ
chức
tước vị
ghế
danh nghĩa
chức tước
phẩm hàm
đương kim
chức danh
vế
cấp bậc
hàm cấp
đương chức
vị thế
chức sắc
phận
đương nhiệm
hành khiển
phẩm tước
tước
địa vị
phẩm cấp
quyền
giới chức
thứ bậc
phẩm trật
tại chức
đẳng cấp
quan chức
danh phận
trưởng
quyền cao chức trọng
vụ
tước hiệu
thủ lãnh
vai vế
lđvp
quyền
chức trách
tư thế
làm vì
chức dịch
cán sự
đứng tên
lập
vai
lệnh
bố chánh
oai quyền
chóp bu
tổng trấn
ngạch trật
cán bộ
ceo
thị lang
giám đốc
dưới
cấp uỷ viên
tham quyền cố vị
phó
đương thứ
tư đồ
bảng nhãn
thẩm quyền
bí thư
chức phận
vụ trưởng
bổ nhiệm
đương quyền
trực ban
cương lãnh
quan nha
chủ sự
Ví dụ
"Phát biểu với cương vị giám đốc"
cương vị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cương vị là .