TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bát phẩm" - Kho Chữ
Bát phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
phẩm trật thứ tám (trong thang cấp bậc quan lại)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phẩm cấp
thất phẩm
lục phẩm
cửu phẩm
tam phẩm
phẩm hàm
nhất phẩm
phẩm trật
phẩm tước
ngạch trật
cấp bậc
tước vị
tước
bậc
thứ bậc
bá
đẳng cấp
ban
thám hoa
nam
Ví dụ
"Quan bát phẩm"
bát phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bát phẩm là .