TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tham biện" - Kho Chữ
Tham biện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
viên chức cao cấp trong các công sở thời Pháp thuộc.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thừa phái
quan chức
tham tri
viên ngoại
tham chính
thông phán
chức dịch
thị lang
công khanh
cao uỷ
quan lại
cán sự
quan trường
tham nghị
tham tán
bang biện
chủ sự
đốc lí
giới chức
cán sự
thái thú
chủ sự
lại
hương chính
khanh
công sứ
hương chức
tướng công
đốc phủ
quan nha
đề lại
quan
quan liêu
quan nha
quan tiền
bố chánh
đô hộ
án sát
lạc hầu
thống đốc
thống sứ
thượng thư
hành khiển
đô lại
đương thứ
thái giám
công sai
chức tước
bá quan
giám binh
thủ hiến
tuần phủ
tư văn
lí dịch
đổng lí
thừa tướng
đại phu
quan viên
quan toà
bang tá
dân chính
hành chính
thái sư
phủ đường
bí thư
phó văn phòng
tiết chế
cấp uỷ viên
chính quyền
cán bộ
quyền thần
chức sắc
đại biện
cao uỷ
tham biện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tham biện là .