TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thánh thất" - Kho Chữ
Thánh thất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhà thờ của đạo Cao Đài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thánh đường
đền
điện
nghe ra
tĩnh
thánh
hoàng cung
đạo
đạo cao đài
tôn miếu
văn miếu
văn chỉ
đền
hậu cung
thần thánh
thánh
thánh mẫu
thánh thần
từ đường
miếu
công giáo
giàng
miếu đường
đức tin
tông miếu
đạo gia tô
giường thờ
hộ pháp
đạo
tôn giáo
thái miếu
hoàng thất
thi lễ
bảo tháp
chư vị
thất gia
thiên thai
lăng miếu
dạ đài
cơ đốc giáo
thánh thể
thiên tào
thánh mẫu
thổ thần
dao trì
Ví dụ
"Thánh thất Tây Ninh"
"Làm lễ tại thánh thất"
thánh thất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thánh thất là .