TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thiên bẩm" - Kho Chữ
Thiên bẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bẩm chất tốt do trời phú
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiên tư
bẩm chất
bẩm tính
tài trí
tư chất
thiên phú
thiên tính
bẩm sinh
thực tài
năng lực
thần đồng
trí tuệ
mưu trí
năng lực
bản chất
tiềm năng
trí khôn
trí
tánh
tri năng
tố chất
trí năng
tính nết
thần trí
khả năng
bản tính
thiên tư
tính
phẩm chất
phẩm cách
linh giác
tính
tinh thần
óc
trí lực
tính năng
hiểu biết
mĩ cảm
bộ óc
tâm thần
cao kiến
chất
tâm ngẩm
thiên cơ
ý nghĩ
tâm tính
tính
tiên
trí óc
mưu chước
trí não
thành ý
đầu óc
ý tứ
nhân tính
ý tứ
tâm não
thiên kiến
tinh tuý
đặc tính
bản sắc
óc
bí quyết
bồ đề
tự nhiên
chính danh
thiên hướng
tư tưởng
tinh thần
tính chất
đầu óc
nhân định thắng thiên
bản lĩnh
Ví dụ
"Thiên bẩm thông minh"
thiên bẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thiên bẩm là .