TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thang gác" - Kho Chữ
Thang gác
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nhưcầu thang
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cầu thang
bậc
thang
thang cuốn
cầu thang cuốn
cầu thang máy
tay vịn
thang máy
cốn
thang
gác
đũi
kệ
giá
máy bay lên thẳng
gióng
đấu
tháp
xà cột
ba gác
bệ ngọc
gác xép
cần trục
gót
chắn cạ
cẩu
dõi
câu đầu
dọc
rui
ghế ngựa
dầm
giàn
dừng
cột dọc
giầm
tủ đứng
bục
giàn giáo
trụ
càng
máy bay trực thăng
xà ngang
duỗi
dóng
chắn
già giang
cầu trục
then
console
tủ
bắp cày
cầu noi
kèo
xà
màn bạc
thắng
tráng đinh
bẩy
chông chà
console
cọc
chạn
công-xon
cầu ao
barie
xe kéo
đài
thước ta
công-xon
Ví dụ
"Bước lên thang gác"
thang gác có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thang gác là .