TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thổ nghi" - Kho Chữ
Thổ nghi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tính chất đất đai và khí hậu của một vùng, về mặt có thích hợp hay không với cuộc sống của con người hay của giống cây trồng, vật nuôi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thổ nhưỡng
thuỷ thổ
đất
đất
đất
tràn
đất
mặt đất
thổ
đất
thầy địa lí
thảo nguyên
đất nặng
bãi
địa lợi
đất lành chim đậu
đất màu
vàn
thổ địa
đất
ti
địa vật
khôn
đất cát
đất thịt pha
đất đai
đất đỏ
đất
lấm
bờ xôi ruộng mật
đất đai
hình thế
đất cát
vượng khí
thầy địa lý
đất màu
đồng đất
đất cát pha
môi trường
địa linh nhân kiệt
thổ trạch
đất dụng võ
truông
khô cằn
thổ địa
non nước
chân
trời đất
quả đất
bình địa
hoang mạc
thổ công
phong thuỷ
ta luy
thiên nhiên
mái
sân
ông địa
sa mạc
sa bồi
ma thiêng nước độc
địa danh
giồng
đồng
công thổ
đồng điền
điền địa
quê hương
nhượng địa
đồng nội
bồn địa
Ví dụ
"Loài cây này rất thích hợp với thổ nghi nơi đây"
thổ nghi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thổ nghi là .