TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ma thiêng nước độc" - Kho Chữ
Ma thiêng nước độc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nơi núi rừng khí hậu xấu, dễ sinh bệnh tật, ốm đau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rừng thiêng nước độc
nước độc
thánh địa
địa linh nhân kiệt
truông
thuỷ thổ
đất thánh
thổ nghi
thánh địa
vực
ma thiêng nước độc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ma thiêng nước độc là .