TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Phong thuỷ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thuật xem đất, hướng gió, mạch nước để chọn nơi dựng nhà cửa hay đặt mồ mả
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thầy địa lý
thầy địa lí
đất
thuỷ thổ
thổ trạch
thổ địa
thổ công
thổ
thổ nhưỡng
vượng khí
thổ cư
mái
phong cảnh
thổ nghi
ti
ông địa
khôn
sơn thuỷ
đất
thuỷ tạ
hình thế
Ví dụ
"Thầy phong thuỷ"
phong thuỷ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phong thuỷ là .
Từ đồng nghĩa của "phong thuỷ" - Kho Chữ