TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vượng khí" - Kho Chữ
Vượng khí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
khí đất tốt, mang lại nhiều may mắn về danh hay lợi, theo thuật địa lí
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đất
đất
đất lành chim đậu
thổ nhưỡng
thổ nghi
nước non
khôn
địa lợi
địa linh nhân kiệt
phong thuỷ
thổ địa
cố hương
xứ sở
thổ địa
ti
thiên địa
hương quan
thuỷ thổ
non sông
đất
thổ công
đất
Ví dụ
"Vượng khí của non sông"
vượng khí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vượng khí là .