TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thường kì" - Kho Chữ
Thường kì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Theo kì hạn đã định trước một cách đều đặn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thường kỳ
định kỳ
định kì
thường niên
định kỳ
thường nhật
tuần
định kì
chu kì
đời thường
chu kỳ
chu kỳ
chu kì
mùa
tuần
nhật tụng
tuần lễ
hồi
ròng rã
trường kì
trường kỳ
lần hồi
tuần lễ
thông tầm
tuần phiên
lịch pháp
lai rai
tuần
đợt
giờ giấc
trung tuần
độ
thuỷ chung
hôm sớm
khắc
cữ
cữ
thời gian
hiệp
dăm bữa nửa tháng
tháng
tiết
chung thân
tiết
quanh năm
tuần phu
lịch
ra
ngày giờ
mãn kiếp
trung hạn
lâu dài
mùa vụ
thời gian
cố tri
muộn
thời khoá biểu
thôi
quí
thời cục
học kì
buổi
tăng
hôm
thấy kinh
bán nguyệt san
thời kì
thời
thời kỳ
vô thời hạn
mãn đời
trong
tiết
đời đời kiếp kiếp
Ví dụ
"Phiên họp thường kì"
"Khám sức khoẻ thường kì"
thường kì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thường kì là .