TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thấy kinh" - Kho Chữ
Thấy kinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
(phụ nữ) đang có kinh nguyệt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chu kì
chu kỳ
tuế nguyệt
cữ
chu kỳ
tiền mãn kinh
chu kì
cữ
tuần
định kì
tuần trăng
thường kỳ
dăm bữa nửa tháng
thường kì
định kỳ
tuần
định kỳ
học kì
định kì
đời kiếp
nhật tụng
phép
đời thường
mùa
mùa vụ
học kỳ
tháng
tăng
hồi
mùa
nội nhật
lớp
mãn đời
giờ
mãn kiếp
mãn nguyệt khai hoa
đận
thấy kinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thấy kinh là .