TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tiền mãn kinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giai đoạn sắp mãn kinh, thường có những biểu hiện rối loạn kinh nguyệt, rối loạn tâm sinh lí, sức khoẻ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thấy kinh
chu kì
chu kỳ
cữ
tuổi hồi xuân
tiền mãn kinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiền mãn kinh là .
Từ đồng nghĩa của "tiền mãn kinh" - Kho Chữ