TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thước mộc" - Kho Chữ
Thước mộc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị cũ đo độ dài, bằng 0,425 mét.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thước
mét
thước tây
thước
trượng
li
đơn vị
tấc
m
yard
cỡ
thước tỷ lệ
dặm
inch
số đo
thước tỉ lệ
thước tính
tỉ lệ xích
mi-cron
đơn vị đo lường
tấc
cây số
dặm
dặm nghìn
cữ
đo
micron
thước đo
đong lường
hệ mét
lường
độ
tấc vuông
cỡ
phân
độ
mẫu ta
chừng độ
thạch
tấc gang
đo
du xích
hệ đơn vị
khối
cỡ
đấu
hào
hệ si
độ
tầm vóc
phân độ
vuông
cút
tầm
cm
lào
từng
đại lượng
mét khối
phân
cân ta
bao
cân
công tơ
gram
mét vuông
giây
đồng cân
đong
thang độ
đong
hải lý
giạ
bò
thước mộc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thước mộc là .