TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thói đời" - Kho Chữ
Thói đời
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
cách ăn ở, cư xử không tốt, thường thấy ở người đời
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghề đời
lề thói
phong tục
trần đời
thói quen
thói
thói thường
thói tục
đời
tục lệ
thế tục
thiên hạ
thói thường
trần tục
thế gian
tục
phong hoá
cõi tục
tập quán
tục
bụi hồng
cõi đời
lễ nghĩa
bụi trần
thế tục
lề
cùn đời
gia phong
thường lệ
gia đạo
tập tục
thuần phong
phàm trần
mĩ tục
nhân gian
mỹ tục
nhân thế
quí tộc
đời
thế cuộc
lệ
trần
truyền thống
tục
luân thường
thế nhân
trần giới
thi lễ
đạo
gia pháp
hương ẩm
dã man
dương thế
bạn đời
hủ tục
Ví dụ
"Thói đời đen bạc"
thói đời có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thói đời là .