TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tay bo" - Kho Chữ
Tay bo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(phương ngữ,khẩu ngữ) (làm việc gì) chỉ bằng tay không (không có phương tiện gì)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoéo tay
xuống tay
chiêu
bàn tay
be
thoi
tay trên
tát
chưởng
tát
đẹt
bắt tay
búng
vòng tay
tống
quả đấm
đấm
vỗ
bấm
xáp lá cà
đấm đá
phát
xoa bóp
đòn
đập
di
cạc bin
độc thủ
bóp
lót tay
đánh
đấu vật
gõ
mân
thúc
nẫng tay trên
khều
bá
ục
bấu
cù
đánh
đánh
lần
xoa
bấm
đấm bóp
vả
bớp
bợp
chặc lưỡi
tông
bốc
bợp
miếng
bẹo
nắm
khảo
nhấp
sờ sẫm
bấm chí
day
cú
đánh lộn
dụi
dúi
chạm
còng
chạt
dúng
xỏ
ục
bóp hầu bóp cổ
cầm
Ví dụ
"Đánh nhau tay bo"
tay bo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tay bo là .