TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "độc thủ" - Kho Chữ
Độc thủ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thủ đoạn, miếng đòn hiểm ác hại người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nác
miếng
đấm
nắm đấm
điểm
chưởng
đâm
dứ
cạm
chiêu
lòn
đâm họng
châm
đột
thút
quả đấm
chiếu
đòn
đột
luồn
đánh
chích choác
xuống tay
xom
thủ
nanh vuốt
thọc
xóc
đẹt
bẫy
hãm hại
đạn bọc đường
bàn tay
hà hiếp
ngoắc
phát
ngạnh
bắt nọn
điểm huyệt
bóp chẹt
đâm
chĩa
bòn
thộp
thuồn
nhể
mồi
tát
vào tròng
bóp nặn
dử
xăm
chặc lưỡi
bức hiếp
lừa
lách
xoi
bắt chẹt
đâm ba chẻ củ
thoi
nhể
hiếp
mũi
đòn
nện
đâm chém
khứa
chém
thúc
xăm
ngoéo tay
cướp
đánh cắp
đụng
Ví dụ
"Ngón độc thủ"
"Hạ độc thủ"
độc thủ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với độc thủ là .