TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tỷ mỉ" - Kho Chữ
Tỷ mỉ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Đầy đủ mọi khía cạnh, kĩ đến từng chi tiết nhỏ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chặt
nghiêm mật
sít sao
chu toàn
nghiêm ngặt
thấu triệt
chặt
nghiêm
chu tất
khít
toàn phần
đến điều
đặc nhiệm
chuyên sâu
tuyệt xảo
tinh
hoàn hảo
sù sì
ngặt
triệt để
đầy đủ
tổ bố
tuyệt mật
tổng thể
tròn
cao kỳ
trọng thể
tẩn mẩn tần mần
cao kì
quy mô
đại khái
dầy dặn
tồi tệ
đặc dụng
đặm
trác việt
dày
cực đoan
tất tưởi
toàn mỹ
cầu kì
lỗi lạc
đặc kịt
đáng kể
to tát
trót
đặc biệt
khá
đầy
dầy
hẳn
tất ta tất tưởi
qui mô
ti tỉ
thập toàn
lắm
hoàn toàn
nghịt
tuyệt mĩ
khẳng khái
cùng tận
bời bời
phú quí
mạn tính
tiệt
tất tần tật
tối mật
tận thiện tận mĩ
trụm
đầy dẫy
đông đủ
vĩ mô
tuyệt vời
kha khá
Ví dụ
"Dặn dò tỉ mỉ"
"Kế hoạch đã được tính toán tỉ mỉ"
tỷ mỉ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tỷ mỉ là .