TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đặc dụng" - Kho Chữ
Đặc dụng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có công dụng đặc biệt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đặc chủng
đặc biệt
đặc hiệu
đặc nhiệm
đặc chủng
đặc sệt
đa dụng
đặc sệt
đắc dụng
cao kì
dị kỳ
đặc
một
của độc
sù sì
ình
chuyên sâu
cao kỳ
siêu đẳng
độc tôn
quý hiếm
đa năng
trác việt
quí hiếm
độc quyền
dầy đặc
đặm
siêu phàm
phổ dụng
tuyệt xảo
hi hữu
thường
cần thiết
tuyệt kĩ
ưu việt
độc nhất vô nhị
có một không hai
siêu ngạch
tinh
phú quí
thuỷ chung
sít sao
toang
thiết yếu
đặc
tỷ mỉ
thông dụng
khẩn thiết
tối tân
chặt
tất ta tất tưởi
dị thường
lon xon
đằng đằng
lỗi lạc
xúng xa xúng xính
kếch sù
đặc kịt
phi thường
dôi thừa
bức thiết
siêu việt
đột xuất
tiệt
xuất chúng
siêu
đa dạng
quan trọng
tuyệt chiêu
vô song
cốt yếu
tuyệt vời
thần hiệu
hoả tốc
Ví dụ
"Máy móc đặc dụng"
"Xe đặc dụng"
đặc dụng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đặc dụng là .