TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa năng" - Kho Chữ
Đa năng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có nhiều chức năng khác nhau, có thể làm được nhiều việc khác nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đa dụng
đa tài
đặc dụng
phong phú
đắc dụng
đa chiều
đa dạng
bời bời
siêu phàm
phổ dụng
đa ngữ
bộn
bề bề
lịch cà lịch kịch
đa nghĩa
vậm vạp
sức mấy
ối
dồi dào
Ví dụ
"Máy tính đa năng"
"Một kĩ sư đa năng"
đa năng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa năng là .